Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 盎

盎

Thông tin ký tự

Bộ: mãnh ⽫(+5 nét) (bát dĩa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30414

UTF-8: E79B8E

UTF-32: 76CE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ong3

Định nghĩa tiếng Anh: cup; pot; bowl; abundant

Tiếng Hàn (Hangul): 앙:1N

Pinyin: àng

Tiếng Nhật: オウ はち ほとぎ みちあふれる

Tiếng Nhật (Kun): HACHI

Tiếng Nhật (On): OU

Tiếng Hàn (Latinh): ANG

Quan Thoại: àng

Âm thời Đường: qɑ̀ng qɑ̌ng

Tiếng Việt: áng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xa [ shā , shē ]

8CD2, tổng 14 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mua chịu trả dần ; 2. xa xôi ; 3. lâu dài ; 4. xa xỉ

Xem thêm:

nãng [ nǎng ]

652E, tổng 25 nét, bộ thủ 手 (+22 nét)

Nghĩa: 1. đâm bằng dao ; 2. đẩy mạnh

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiǎng ]

6868, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân