Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25525

UTF-8: E68EB5

UTF-32: 63B5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ming6

Tiếng Nhật: はば

Tiếng Nhật (Kun): HABA

Quan Thoại: ming

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

táo [ sào , zào ]

71E5, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nghĩa: khô ráo, hanh

Xem thêm:

hố, hỗ [ hù ]

623D, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: gáo múc nước

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nữ Mạng