Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 朾

朾

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26430

UTF-8: E69CBE

UTF-32: 673E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caang4

Định nghĩa tiếng Anh: to bump

Tiếng Hàn (Hangul): 정:N

Pinyin: chéng,zhēng,chēng,tīng

Tiếng Nhật: トウ ジョウ テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU

Tiếng Nhật (On): TOU JOU TEI CHOU

Quan Thoại: chéng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hàm, ngự, nhạ [ xián ]

8858, tổng 13 nét, bộ hành 行 (+7 nét)

Xem thêm:

thiến, thiện [ shàn ]

5584, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: 1. người tài giỏi ; 2. thiện, lành

Xem thêm:

[ ]

8AA2, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa