
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 25541
UTF-8: E68F85
UTF-32: 63C5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng nguyệt - (望月) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thân hành niệm - (Kàyagatàsati sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du