Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25566

UTF-8: E68F9E

UTF-32: 63DE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am2

Định nghĩa tiếng Anh: to cover (with the hand)

Pinyin: ǎn,yàn,

Tiếng Nhật: アン オン カン コン ヨウ

Quan Thoại: ǎn

Tiếng Việt: ẵm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7BA1, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Quảng Cáo

bánh tráng mè