Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25545

UTF-8: E68F89

UTF-32: 63C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: rub, massage; crush by hand

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ ジョウ ニョウ もむ

Tiếng Nhật (Kun): MOMU

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: róu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tương [ ráng , xiāng ]

9576, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. các vật hoà hợp với nhau ; 2. vá, trám, nạm

Xem thêm:

loạn [ ]

91E0, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8