Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25545

UTF-8: E68F89

UTF-32: 63C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau4

Định nghĩa tiếng Anh: rub, massage; crush by hand

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: róu

Tiếng Nhật: ジュウ ニュ ジョウ ニョウ もむ

Tiếng Nhật (Kun): MOMU

Tiếng Nhật (On): JUU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: róu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

qua, quá [ guō , guò , guo , huò ]

904E, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. qua, vượt ; 2. hơn, quá ; 3. đã từng

Xem thêm:

kiềm [ qián ]

9EDA, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: 1. màu đen hơi vàng ; 2. màu đen

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường