Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镶

镶

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 38262

UTF-8: E995B6

UTF-32: 9576

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: insert, inlay, set, mount; fill

Quan Thoại: xiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thỏ, thố [ tù ]

5154, tổng 8 nét, bộ nhân 儿 (+6 nét)

Nghĩa: con thỏ

Xem thêm:

ngưng [ níng ]

51DD, tổng 16 nét, bộ băng 冫 (+14 nét)

Nghĩa: ngưng đọng

Quảng Cáo

cửa kính bình tân