Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25556

UTF-8: E68F94

UTF-32: 63D4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: collect; overall, altogether

Pinyin: zǒng,sōng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): SUBE MINA HIKIIRU SUSUMERU

Tiếng Nhật (On): SOU SU

Quan Thoại: zǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

嘉隆
gia long

Xem thêm:

bắc, bối, bội [ bēi , bèi ]

80CC, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lưng ; 2. mặt trái, mặt sau ; 3. mu bàn tay ; 4. cõng, đeo, địu, khoác ; 5. quay lưng lại ; 6. làm trái, làm ngược lại ; 7. thuộc lòng ; 8. vắng vẻ ; 9. đen đủi ; 10. nghễnh ngãng; 1. làm trái ; 2. bỏ đi

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức