
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 25556
UTF-8: E68F94
UTF-32: 63D4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tự hoan hỷ - (Sampasàdanìya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (IV) - (Jàtaka) | Thích Ca Mâu Ni Phật