Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 背 - bắc | bối | bội | 背 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+5 nét) (thịt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32972

UTF-8: E8838C

UTF-32: 80CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bui3

Định nghĩa tiếng Anh: back; back side; behind; betray

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: bèi,bēi

Tiếng Nhật: ハイ バイ ダイ せい そむく そむける

Tiếng Nhật (Kun): SE SOMUKU SEI

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PAY PHAY

Quan Thoại: bèi

Âm thời Đường: *bə̀i

Tiếng Việt: bối

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

强光
cường quang

Xem thêm:

描寫
miêu tả

Xem thêm:

thái [ tài ]

915E, tổng 11 nét, bộ dậu 酉 (+4 nét)

Nghĩa: phtalêin (hoá học)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình