Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25559

UTF-8: E68F97

UTF-32: 63D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tan4

Định nghĩa tiếng Anh: strike, hit with hand; tap; (Cant.) to be frightened; to move to and fro

Pinyin: xún

Tiếng Nhật: シュン ジュン

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9E1D, tổng 30 nét, bộ điểu 鳥 (+19 nét)

Nghĩa: chim vàng anh

Xem thêm:

tảng [ sǎng ]

78C9, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: đá tảng

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6