Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 磉 - tảng | 磉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+1 nét) (đá)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 30921

UTF-8: E7A389

UTF-32: 78C9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: song2

Định nghĩa tiếng Anh: the stone base or plinth of a pillar

Pinyin: sǎng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ISHIZUE

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: sǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

情绪
tình tự

Xem thêm:

[ xié ]

887A, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: không ngay thẳng, bất chính

Xem thêm:

敕令
sắc lệnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn