Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25568

UTF-8: E68FA0

UTF-32: 63E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: to pull up, to eradicate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: アツ エチ ぬく

Tiếng Nhật (Kun): NUKU HUDA

Tiếng Nhật (On): SATSU ATSU

Tiếng Hàn (Latinh): AL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ốc [ wò ]

6C83, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bón, tưới ; 2. tốt, màu mỡ

Xem thêm:

lưu [ liú ]

74A2, tổng 16 nét, bộ ngọc 玉 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: lưu ly 璃)

Xem thêm:

[ ]

5DEC, tổng 9 nét, bộ kỷ 几 (+7 nét), công 工 (+6 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng