Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 揰

揰

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25584

UTF-8: E68FB0

UTF-32: 63F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung3

Định nghĩa tiếng Anh: to push in or poke out; a punch; (Cant.) to collide

Pinyin: chòng,dǒng

Tiếng Nhật: ショウ シュ トウ ツ

Quan Thoại: chòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9B6A, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

sàm [ chán ]

9471, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày ; 2. đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ ; 3. bới lên, xới lên

Xem thêm:

ngạnh [ gěng ]

9CA0, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xương cá ; 2. hóc xương ; 3. người ngay thẳng không nịnh nọt

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng