Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25608

UTF-8: E69088

UTF-32: 6408

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Pinyin: róng

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: róng

Tiếng Việt: dong

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5595, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Xem thêm:

triệu [ tiǎo , zhào ]

8D75, tổng 9 nét, bộ tẩu 走 (+2 nét)

Nghĩa: 1. họ Triệu ; 2. nước Triệu ; 3. trả lại

Xem thêm:

滲淫
sâm dâm

Quảng Cáo

nhôm kính quận 1