Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 搏 - bác | chuyên | đoàn | 搏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25615

UTF-8: E6908F

UTF-32: 640F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bok3

Định nghĩa tiếng Anh: seize; spring upon; strike

Tiếng Hàn (Hangul): :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: ハク うつ とる

Tiếng Nhật (Kun): UTSU TORU

Tiếng Nhật (On): HAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PAK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: bɑk pɑk

Tiếng Việt: vác

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đồ [ tú ]

5716, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Nghĩa: 1. vẽ ; 2. mưu toan

Xem thêm:

quăng [ gōng ]

80B1, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Nghĩa: cánh tay

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

6AB1, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược