Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 搒 - bang | bàng | bành | bảng | 搒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25618

UTF-8: E69092

UTF-32: 6412

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong3

Định nghĩa tiếng Anh: pole; beat

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: péng,bēng,bàng,bǎng

Tiếng Nhật: ホウ ヒョウ ビョウ

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): HOU HYOU BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: bàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

chuý, chuỳ, truỳ, đôi [ chuí ]

939A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. quả cân ; 2. nặng ; 3. cái búa lớn

Xem thêm:

điệt [ dié ]

57A4, tổng 9 nét, bộ thổ 土 (+6 nét)

Nghĩa: 1. đống đất nhỏ ; 2. đống đất do kiến đùn

Xem thêm:

食管
thực quản
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm