Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 礭 - xác | 礭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+16 nét) (đá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31021

UTF-8: E7A4AD

UTF-32: 792D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): MUCHI

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

chất [ zhì ]

5394, tổng 8 nét, bộ hán 厂 (+6 nét)

Nghĩa: chỗ nước uốn cong

Xem thêm:

帳戶
trướng hộ

Xem thêm:

quan, quán [ guān ]

89B3, tổng 18 nét, bộ kiến 見 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng