Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thạch (+16 nét) (đá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 31021

UTF-8: E7A4AD

UTF-32: 792D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kok3

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: què

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (Kun): MUCHI

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: què

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

a, chới, hạ, sá [ á , shà ]

55C4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: a, ô (tiếng trợ ngữ); giọng khàn

Xem thêm:

thu [ qiū ]

9CC5, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

bình [ píng ]

840D, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: cây bèo

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu