Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 批

批

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+4 nét) (tay)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25209

UTF-8: E689B9

UTF-32: 6279

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pai1

Định nghĩa tiếng Anh: comment, criticize; wholesale

Tiếng Hàn (Hangul): 비:0E

Pinyin: pī,pí

Tiếng Nhật: ヒ ヘイ ヘツ ベチ ビ うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): HI HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PI PYEL

Quan Thoại: pī

Âm thời Đường: pei

Tiếng Việt: phê

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

優於
ưu ư

Quảng Cáo

công ty sửa nhà