Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搱

搱

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25649

UTF-8: E690B1

UTF-32: 6431

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi6

Pinyin: zhì,nái

Tiếng Nhật: チ ジ ダイ ナイ

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sáp [ sè ]

6B6E, tổng 12 nét, bộ chỉ 止 (+8 nét)

Xem thêm:

山明
sơn minh

Quảng Cáo

sửa chữa nhà