Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搵

搵

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25653

UTF-8: E690B5

UTF-32: 6435

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan2

Định nghĩa tiếng Anh: wipe off; press down with knuckle; to immerse; (Cant.) to search, look for

Tiếng Nhật: オン ウン オツ オチ

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUMU OSAERU

Tiếng Nhật (On): ON

Quan Thoại: wèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫu [ mǔ ]

9267, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: cổ mẫu 鈷鉧)

Xem thêm:

[ ]

95E6, tổng 21 nét, bộ môn 門 (+13 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4