Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摄

摄

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25668

UTF-8: E69184

UTF-32: 6444

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Định nghĩa tiếng Anh: take in, absorb; act as deputy

Quan Thoại: shè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

li, ly [ chí , lí ]

9A6A, tổng 29 nét, bộ mã 馬 (+19 nét)

Nghĩa: con ngựa ô

Xem thêm:

癡笑
si tiếu

Xem thêm:

khiếu [ jiào ]

5626, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét), nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: miễn là, chỉ cần (như: chỉ yếu 只要)

Quảng Cáo

khoan tường