
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25676
UTF-8: E6918C
UTF-32: 644C
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Hồng Sơn sơn nguyệt nhất luân minh) - (寄友(鴻山山月一輪明)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giản Công bộ chiêm sự Trần kỳ 1 - (柬工部詹事陳其一) | Nguyễn Du