Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25683

UTF-8: E69193

UTF-32: 6453

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung4

Pinyin: féng,pěng

Tiếng Nhật: ホウ フウ ぬう

Tiếng Nhật (Kun): NUU

Tiếng Nhật (On): HOU BU FUU

Quan Thoại: féng

Tiếng Việt: bồng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nghịch [ nì , yì ]

9E62, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Nghĩa: (một giống chim bói cá)

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8BB8, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng