Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殘春

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy [ huī ]

9EBE, tổng 15 nét, bộ ma 麻 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lá cờ ; 2. chỉ huy

Xem thêm:

phan, phiên [ fān , fán ]

85E9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: bờ rào

Xem thêm:

bì, ti, ty, tỳ [ pí ]

5564, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ty tửu 啤酒)

Quảng Cáo

đậu phộng tphcm