
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25687
UTF-8: E69197
UTF-32: 6457
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình thành hạ văn xuy địch - (太平城下聞吹笛) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp Cú - (Dhammapada) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngũ nguyệt quan cạnh độ - (五月觀競渡) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: