Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+8 nét) (răng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40814

UTF-8: E9BDAE

UTF-32: 9F6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji2

Định nghĩa tiếng Anh: bite

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KAMU

Tiếng Nhật (On): GI KI

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tầm [ xín , xún ]

5BFB, tổng 6 nét, bộ thốn 寸 (+3 nét), kệ 彐 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tìm kiếm ; 2. đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)

Xem thêm:

歸化
quy hoá

Xem thêm:

giáp [ jiǎ ]

80DB, tổng 9 nét, bộ nhục 肉 (+5 nét)

Nghĩa: bả vai

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh