
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25696
UTF-8: E691A0
UTF-32: 6460
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 01 - (蒼梧竹枝歌其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kùtadanta (Cứu-la-đàn-đầu) - (Kùtadanta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh