
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25698
UTF-8: E691A2
UTF-32: 6462
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục trung sinh hoạt - (獄中生活) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tháp hoả xa vãng Lai Tân - (搭火車往來賓) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)