Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摪

摪

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25706

UTF-8: E691AA

UTF-32: 646A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng1

Pinyin: jiāng,qiàng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Quan Thoại: jiāng

Tiếng Việt: rướn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mậu [ mào ]

6959, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tốt tươi ; 2. cây mậu

Xem thêm:

三倍
tam bội

Xem thêm:

家君
gia quân

Quảng Cáo

kính quận 5