Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 摹畫
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cứu [ jiù ]

5EC4, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 (+9 nét)

Nghĩa: chuồng ngựa

Xem thêm:

tằng [ céng ]

5D92, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: lăng tằng 嶒)

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8A31, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng