Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瓷

瓷

Thông tin ký tự

Bộ: ngõa ⽡(+6 nét) (ngói)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29943

UTF-8: E793B7

UTF-32: 74F7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: crockery, porcelain, chinaware

Tiếng Hàn (Hangul): 자:0N

Pinyin: cí

Tiếng Nhật: シ ジ かめ

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): SHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại: cí

Tiếng Việt: sứ tư từ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lược [ lüè ]

7567, tổng 11 nét, bộ điền 田 (+6 nét)

Nghĩa: 1. qua loa, sơ sài ; 2. mưu lược

Xem thêm:

phượng, phụng [ fèng ]

9CF3, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: chim phượng hoàng (con đực)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng