Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25731

UTF-8: E69283

UTF-32: 6483

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: strike, hit, beat; attack, fight

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ piāo , piǎo ]

7E39, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: mập mờ, huyền ảo

Xem thêm:

bào [ bào , páo ]

924B, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bào gỗ ; 2. cái bào của thợ mộc

Xem thêm:

[ ]

5991, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ