Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 撃 - kích | 撃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25731

UTF-8: E69283

UTF-32: 6483

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: strike, hit, beat; attack, fight

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ うつ

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): GEKI KEKI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

白癬
bạch tiển

Xem thêm:

như [ rú ]

8560, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dính chặt vào ; 2. (xem: như lư 藘)

Xem thêm:

thiên [ qiān ]

948E, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: cái choòng, cái xà beng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh