Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25734

UTF-8: E69286

UTF-32: 6486

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pit3

Định nghĩa tiếng Anh: to skim off, cast away

Tiếng Nhật: ヘツ ベツ うつ

Quan Thoại: piē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

以往
dĩ vãng

Xem thêm:

thượng [ cháng , shàng ]

5C19, tổng 8 nét, bộ tiểu 小 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vẫn còn ; 2. ưa chuộng

Xem thêm:

chuy [ zhuī ]

9A05, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: ngựa có lông xanh trắng đen lẫn lộn

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng