Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尙

尙

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu ⼩(+5 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23577

UTF-8: E5B099

UTF-32: 5C19

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng6

Định nghĩa tiếng Anh: still, yet; even; fairly, rather

Tiếng Hàn (Hangul): 상:0E

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ たっとぶ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shàng

Tiếng Việt: thượng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thổ, đỗ, độ [ dù , tǔ ]

571F, tổng 3 nét, bộ thổ 土 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đất ; 2. sao Thổ

Xem thêm:

lang, lương [ láng , làng , liáng ]

83A8, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: lang đãng 莨菪)

Xem thêm:

giáp [ gé , hé , jiǎ ]

9240, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố kali, K

Quảng Cáo

nhôm kính