Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+5 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23577

UTF-8: E5B099

UTF-32: 5C19

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng6

Định nghĩa tiếng Anh: still, yet; even; fairly, rather

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ショウ ジョウ たっとぶ

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shàng

Tiếng Việt: thượng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

77B1, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng