Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 騅 - chuy | 騅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+8 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39429

UTF-8: E9A885

UTF-32: 9A05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: piebald horse

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuī

Tiếng Nhật: スイ あしげ

Tiếng Nhật (Kun): ASHIGE

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuī

Âm thời Đường: jui

Tiếng Việt: choai

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ fèn ]

7793, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Xem thêm:

整顿
chỉnh đốn

Xem thêm:

易如反掌
dị như phản chưởng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản