Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25748

UTF-8: E69294

UTF-32: 6494

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang6

Pinyin: hòng

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Quan Thoại: hòng

Tiếng Việt: ngảnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tương, tượng [ xiàng ]

8C61, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Nghĩa: con voi

Xem thêm:

trắc [ ]

5E82, tổng 5 nét, bộ nghiễm 广 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 9