Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25752

UTF-8: E69298

UTF-32: 6498

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to strike, pound

Tiếng Nhật: トウ のる

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THAP

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

異志
dị chí

Xem thêm:

vi, vy, vị [ wéi , wèi ]

4E3A, tổng 4 nét, bộ chủ 丶 (+3 nét)

Nghĩa: làm, gây nên; 1. bởi vì ; 2. giúp cho

Xem thêm:

hu, hủ [ xū , xǔ ]

8BE9, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khoe khoang ; 2. to, lớn

Quảng Cáo

làm chả giò ngon