Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撠

撠

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25760

UTF-8: E692A0

UTF-32: 64A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Pinyin: jǐ

Tiếng Nhật: ゲキ ケキ キャク

Quan Thoại: jǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tế [ xù ]

5A7F, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: con rể

Xem thêm:

tầm [ xún ]

71C5, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân