
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25760
UTF-8: E692A0
UTF-32: 64A0
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đạo ý - (道意) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu hành tức sự - (舟行即事) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tống Ngô Nhữ Sơn công xuất Nghệ An - (送吳汝山公出乂安) | Nguyễn Du