
Thông tin ký tự
Bộ: á ⾑(+0 nét) (che đậy, úp lên)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 35199
UTF-8: E8A5BF
UTF-32: 897F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 15 - (蒼梧竹枝歌其十五) | Nguyễn Du