Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 西

西

Thông tin ký tự

Bộ: á (+0 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 35199

UTF-8: E8A5BF

UTF-32: 897F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: west(ern); westward; occident; Kangxi radical 146

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ サイ セン アク ヤク にし

Tiếng Nhật (Kun): NISHI

Tiếng Nhật (On): SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *sei

Tiếng Việt: tây

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giá [ zhè ]

8517, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cây mía

Xem thêm:

bôn [ bēn ]

931B, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái rìu ; 2. đẽo bằng rìu

Xem thêm:

峨嵋
nga my

Quảng Cáo

Quảng Cáo

quà biếu
" target="_blank" rel="nofollow">hạt mè