Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 操持

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sao [ shāo , shào ]

8244, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Nghĩa: đuôi thuyền

Xem thêm:

diêm, thiềm [ dān , yán ]

6A90, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: 1. mái hiên, mái nhà ; 2. vành mũ, diềm mũ

Xem thêm:

[ ]

5770, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11