Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+13 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 27280

UTF-8: E6AA90

UTF-32: 6A90

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim4

Định nghĩa tiếng Anh: eaves of house; brim, rim

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yán,dān

Tiếng Nhật: エン タン ひさし のき

Tiếng Nhật (Kun): HISASHI

Tiếng Nhật (On): EN TAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: yán

Âm thời Đường: *iɛm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

luyến [ liàn , luán ]

5A08, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: tươi tắn

Xem thêm:

noãn, noản [ nǎn ]

8D67, tổng 11 nét, bộ xích 赤 (+4 nét)

Nghĩa: thẹn đỏ mặt

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò