
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 25811
UTF-8: E69393
UTF-32: 64D3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu dạ - (徐州夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tỷ-kheo - (Bhikkhu-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật