Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窑姐儿
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dao, diêu, thiêu [ tiāo ]

7967, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhà thờ để thần chủ đã lâu đời

Xem thêm:

y [ ]

6E0F, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng