Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25827

UTF-8: E693A3

UTF-32: 64E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou2

Định nghĩa tiếng Anh: hull; thresh; beat, attack

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dǎo,chóu

Tiếng Nhật: トウ チュウ ジュ つく うつ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKU UTSU FURERU

Tiếng Nhật (On): TOU CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Âm thời Đường: *dɑ̌u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sảnh, tiển, tỉnh [ shěng , xiǎn , xǐng ]

7701, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. coi xét ; 2. tiết kiệm ; 3. tỉnh lị

Xem thêm:

[ ]

7BBA, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Xem thêm:

đài [ tái ]

85B9, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: vân đài 薹)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng