
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25827
UTF-8: E693A3
UTF-32: 64E3
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 3: Phổ Hiền Tam Muội - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 5 - (偶興其五) | Nguyễn Du