Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+9 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31674

UTF-8: E7AEBA

UTF-32: 7BBA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon2

Pinyin: chūn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): TAKE

Tiếng Nhật (On): SHUN

Quan Thoại: chūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêu [ yāo ]

5E7A, tổng 3 nét, bộ yêu 幺 (+0 nét)

Nghĩa: nhỏ bé

Xem thêm:

bình [ píng ]

74F6, tổng 10 nét, bộ ngoã 瓦 (+6 nét)

Nghĩa: cái bình, cái lọ

Xem thêm:

[ wěi ]

97D9, tổng 18 nét, bộ vi 韋 (+9 nét)

Nghĩa: phải lễ

Quảng Cáo

thảo một thái phong