Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30465

UTF-8: E79C81

UTF-32: 7701

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saang2

Định nghĩa tiếng Anh: province; save, economize

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: xǐng,shěng,xiǎn

Tiếng Nhật: セイ ショウ セン かえりみる はぶく みる

Tiếng Nhật (Kun): KAERIMIRU HABUKU MIRU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG SAYNG

Quan Thoại: shěng

Âm thời Đường: *shræ̌ng siɛ̌ng

Tiếng Việt: tỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ Rù ]

55D5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

977B, tổng 14 nét, bộ cách 革 (+5 nét)

Xem thêm:

lạo [ lào ]

61A6, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: áo lạo 憦)

Quảng Cáo

kính quận 8