Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30465

UTF-8: E79C81

UTF-32: 7701

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saang2

Định nghĩa tiếng Anh: province; save, economize

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: xǐng,shěng,xiǎn

Tiếng Nhật: セイ ショウ セン かえりみる はぶく みる

Tiếng Nhật (Kun): KAERIMIRU HABUKU MIRU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG SAYNG

Quan Thoại: shěng

Âm thời Đường: *shræ̌ng siɛ̌ng

Tiếng Việt: tỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dưỡng, dạng [ yǎng , yàng ]

7001, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nước di chuyển ; 2. di chuyển thuyền hoặc vật gì trên nước ; 3. sóng gợn ; 4. đầy tràn, chứa chan, quá nhiều ; 4. sông Dưỡng (ở tỉnh Thiểm Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

trữ [ zhù ]

7EBB, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: sợi gai

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nữ Mạng