Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 省 - sảnh | tiển | tỉnh | 省 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+4 nét) (mắt)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 30465

UTF-8: E79C81

UTF-32: 7701

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saang2

Định nghĩa tiếng Anh: province; save, economize

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0E

Pinyin: xǐng,shěng,xiǎn

Tiếng Nhật: セイ ショウ セン かえりみる はぶく みる

Tiếng Nhật (Kun): KAERIMIRU HABUKU MIRU

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG SAYNG

Quan Thoại: shěng

Âm thời Đường: *shræ̌ng siɛ̌ng

Tiếng Việt: tỉnh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

筆陣
bút trận

Xem thêm:

封拜
phong bái

Xem thêm:

bàn, bán [ bàn , pán ]

67C8, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: củi to

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6