
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 25829
UTF-8: E693A5
UTF-32: 64E5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 2 - (昇龍其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Saccaka - (Cùlasaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật