
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25835
UTF-8: E693AB
UTF-32: 64EB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Sào binh mã - (黃巢兵馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh