Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擶 - | 擶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25846

UTF-8: E693B6

UTF-32: 64F6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Pinyin: jiàn

Tiếng Nhật: セン

Tiếng Nhật (Kun): TADASU

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: jiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

chất [ zhì ]

9455, tổng 23 nét, bộ kim 金 (+15 nét)

Nghĩa: 1. cái bàn sắt ; 2. cái thớt ; 3. cái đòn kê

Xem thêm:

兵制
binh chế

Xem thêm:

lạp [ lā , la ]

97A1, tổng 17 nét, bộ cách 革 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: ngột lạp 鞡)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm