Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25850

UTF-8: E693BA

UTF-32: 64FA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baai2

Định nghĩa tiếng Anh: put, place; display; swing, sway

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: bǎi

Tiếng Nhật: ハイ ひらく

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHA

Quan Thoại: bǎi

Âm thời Đường: bɛ̌i

Tiếng Việt: bẫy

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiên, hân [ xiān ]

6380, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: xốc lên, nhấc lên

Xem thêm:

phụng, phượng [ fèng ]

9CEF, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú